TỪ BA KINH NGHIỆM NỀN TẢNG CỦA AĐAM TRƯỚC KHI PHẠM TỘI ĐẾN VIỆC CHỮA LÀNH ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN

 

Bước sang năm thứ ba thực hiện định hướng của Tổng hội X, với chủ đề “Trong Chúa Giêsu Linh Mục, sống đoàn sủng Dòng”, mỗi chị em Nữ Tỳ Chúa Giêsu Linh Mục được mời gọi đặc biệt quan tâm đến việc “thăng tiến đời sống cộng đoàn”. Trong hướng đi đó, tôi xin chia sẻ đôi chút suy tư về việc chữa lành những vết thương trong đời sống cộng đoàn.

Nhân dịp mừng Bổn mạng Tu viện Mẹ Lên Trời, tôi may mắn được tham dự buổi học chuyên đề “Tính dục: Ân ban và Quà tặng”, do Linh mục Giuse Lê Quốc Quang, OP trình bày. Qua buổi học, tôi được gợi mở về ba kinh nghiệm nền tảng của con người nguyên thủy, được trình bày qua hình ảnh Ađam trước khi phạm tội: sự cô tịch nguyên thủy (original solitude), sự hiệp nhất nguyên thủy (original unity) và sự trần trụi nguyên thủy (original nakedness).

Càng suy ngẫm, tôi càng nhận ra rằng ba kinh nghiệm ấy không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về phẩm giá và ơn gọi của con người thuở ban đầu, mà còn có thể trở thành những chìa khóa giúp chúng ta nhìn lại và chữa lành những vết thương trong đời sống cộng đoàn hôm nay.

  1. Sự cô tịch nguyên thủy: trở về với Thiên Chúa để học cách đối thoại

Trước hết là kinh nghiệm về sự cô tịch nguyên thủy. Ađam nhận ra mình khác với muôn loài thụ tạo. Con người ý thức mình là một chủ thể có phẩm giá đặc biệt, được dựng nên để sống tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân. Sự cô tịch nguyên thủy không đồng nghĩa với cô đơn hay tách biệt, nhưng là kinh nghiệm con người ý thức về căn tính riêng biệt của mình trước Thiên Chúa và trước toàn thể thụ tạo.

Chính từ kinh nghiệm ấy, Ađam khám phá rằng mình không được dựng nên để khép kín trong chính mình, nhưng để hướng về Thiên Chúa và hướng đến tha nhân.

Trong đời sống cộng đoàn, ai cũng thích những giờ kinh chung, những bữa cơm vui vẻ, những tiếng cười giòn tan hay những lần cùng nhau làm việc. Thế nhưng, cũng chính trong những khoảnh khắc rất đời thường ấy, đôi khi chỉ một câu nói vô tình, một ánh mắt thiếu cảm thông hay một lời góp ý “hơi quá” cũng đủ khiến người nghe nhớ mãi không quên. Có những vết xước tuy nhỏ nhưng nếu không được chữa lành sẽ âm thầm tích tụ thành khoảng cách.

Nhìn lại kinh nghiệm của Ađam, tôi hiểu rằng muốn đối thoại tốt với chị em thì trước hết phải biết đối thoại với Chúa. Khi trái tim còn bình an trước mặt Chúa, ta sẽ bớt phản ứng, bớt tự ái và biết lắng nghe nhiều hơn.

Có lẽ nhiều cuộc “chiến tranh lạnh” trong cộng đoàn đã có thể kết thúc sớm hơn nếu trước khi nói với nhau, chúng ta biết đối thoại thân tình với Chúa; trước khi gõ cửa phòng chị em để giải thích, hãy biết “gõ cửa” Nhà Tạm; trước khi kể cho người khác nghe mình đã bị tổn thương thế nào, hãy kể với Chúa trước, đối thoại với Người trong thinh lặng và cầu nguyện.

Khi mỗi thành viên trong cộng đoàn biết hướng lòng lên Chúa, chúng ta sẽ có thêm khả năng nhìn vào nhau, đối thoại với nhau, tha thứ cho nhau và cùng được đổi mới trong Thánh Thần.

  1. Sự hiệp nhất nguyên thủy: bước ra khỏi chính mình để sống cho nhau

Tiếp đến là kinh nghiệm về sự hiệp nhất nguyên thủy. Kinh nghiệm này được diễn tả đặc biệt trong tương quan giữa Ađam và Evà. Khi Evà được đưa đến với Ađam, ông reo lên: “Phen này, đây là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi” (St 2,23).

Câu nói ấy không chỉ diễn tả niềm vui của một cuộc gặp gỡ, nhưng còn cho thấy con người được dựng nên để sống trong tương quan. Theo Công đồng Vaticanô II, con người “chỉ có thể gặp lại chính mình khi chân thành trao ban chính mình” (Gaudium et Spes, số 24).

Đời sống cộng đoàn cũng vậy. Không ai có thể sống trọn vẹn ơn gọi của mình trong sự khép kín. Chính trong tương quan với người khác, tôi có cơ hội nhận ra mình là ai, nhận ra những giới hạn của mình và được mời gọi lớn lên trong tình yêu.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều vết thương của chúng ta lại được hình thành trong chính các mối tương quan. Sự khác biệt về tâm lý, văn hóa, tính tình, khả năng và cách nhìn có thể dẫn đến những hiểu lầm, ghen tỵ, bất đồng quan điểm và làm tổn thương nhau.

Vì thế, nhìn vào kinh nghiệm hiệp nhất nguyên thủy của Ađam và Evà, mỗi thành viên trong cộng đoàn cần ý thức rằng mình cần đến người khác. Tôi không thể tự mình trở nên tất cả. Tôi cần sự trợ lực, lời góp ý, sự nâng đỡ và cả những giới hạn của chị em để giúp tôi trưởng thành.

Điều quan trọng là phải biết bước ra khỏi bóng mờ của tính ích kỷ để đi vào ánh sáng của tình yêu đích thực:

“Mỗi người đừng tìm lợi ích cho riêng mình, nhưng hãy tìm lợi ích cho người khác” (Pl 2,3-4).

Khi biết lắng nghe, chia sẻ, cầu nguyện cho nhau và hiện diện bên nhau trong những niềm vui cũng như nỗi buồn, chúng ta không chỉ đang xây dựng cộng đoàn, mà còn đang góp phần chữa lành cho nhau.

Một cộng đoàn chữa lành không phải là cộng đoàn không có khác biệt, không có va chạm hay không bao giờ xảy ra hiểu lầm. Đó là cộng đoàn trong đó mỗi người biết đón nhận sự khác biệt, học cách đối thoại, biết xin lỗi, biết tha thứ và biết bắt đầu lại.

  1. Sự trần trụi nguyên thủy: học nhìn nhau bằng ánh mắt của Thiên Chúa

Cuối cùng là kinh nghiệm về sự trần trụi nguyên thủy. Sách Sáng Thế thuật lại: “Hai người trần truồng mà không thấy xấu hổ” (St 2,25).

Sự trần trụi nguyên thủy không chỉ nói đến tình trạng không mặc quần áo, nhưng còn diễn tả một cái nhìn trong sáng của con người trước khi tội lỗi làm tổn thương tương quan. Ađam và Evà có thể đón nhận nhau mà không bị dục vọng, sợ hãi hay xấu hổ làm biến dạng cái nhìn. Họ không nhìn nhau như những đối tượng để phán xét, chiếm hữu hay sử dụng, nhưng đón nhận nhau trong sự trong sáng của tình yêu.

Trong đời sống chung, có thể có những vết thương sâu đến từ những cái nhìn thiếu bác ái hay những thành kiến âm thầm nhưng dai dẳng. Chỉ một lần chị em sơ ý, một “cái nhãn” có thể bị đặt lên họ và theo họ trong một thời gian rất dài:

“Chị ấy khó tính.”

“Em ấy chậm chạp.”

“Người đó lúc nào cũng…”

Thành kiến giống như một cặp kính bị bám bụi: đeo lâu quá, ta quên mất rằng điều cần lau không phải là người đối diện, mà chính là chiếc kính của mình.

Muốn chữa lành những vết thương ấy, mỗi người cần học lại kinh nghiệm của Ađam trước khi phạm tội: tập nhìn chị em bằng ánh mắt của Chúa. Đó là cái nhìn biết vượt qua khuyết điểm để nhận ra phẩm giá; vượt qua lỗi lầm để nhận ra khả năng thay đổi; vượt qua điều làm mình khó chịu để nhận ra người chị em ấy vẫn là một hồng ân Thiên Chúa đặt bên cạnh mình.

Khi nhìn người khác như một ân ban hơn là một gánh nặng, như một món quà hơn là một vấn đề cần giải quyết, chúng ta sẽ dễ cảm thông, dễ tha thứ và dễ yêu thương hơn.

Trở về với kế hoạch ban đầu của Thiên Chúa

Ba kinh nghiệm nền tảng của Ađam trước khi phạm tội không chỉ kể lại một câu chuyện về khởi nguyên, nhưng còn mở ra một hành trình trở về với kế hoạch ban đầu của Thiên Chúa dành cho con người.

Cô tịch nguyên thủy nhắc tôi trở về với Chúa để nhận ra căn tính của mình.

Hiệp nhất nguyên thủy mời gọi tôi bước ra khỏi chính mình để sống tương quan và tự hiến cho người khác.

Trần trụi nguyên thủy dạy tôi thanh luyện cái nhìn để biết đón nhận người chị em bằng ánh mắt trong sáng, cảm thông và bác ái.

Từ đó, việc chữa lành đời sống cộng đoàn không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều lớn lao. Đôi khi, nó bắt đầu từ một lời nói nhẹ nhàng hơn, một ánh mắt cảm thông hơn, một lần biết im lặng thay vì phản ứng, một lời xin lỗi chân thành, một lời cảm ơn đúng lúc hay một lời cầu nguyện âm thầm cho người chị em đang làm mình khó chịu.

Ước gì mỗi chị em Nữ Tỳ Chúa Giêsu Linh Mục, bằng những cử chỉ rất nhỏ mỗi ngày, sẽ góp phần làm cho cộng đoàn trở thành một mái nhà mà ai cũng muốn trở về. Không phải vì nơi đó có những con người hoàn hảo, nhưng vì nơi đó có những con người đang cùng nhau học cách yêu như Chúa yêu.

Và có lẽ, đó cũng chính là một trong những cách cụ thể nhất để chúng ta sống chủ đề “Thăng tiến đời sống cộng đoàn”: cùng nhau trở về với Chúa, trở về với căn tính của mình, trở về với nhau và để cho tình yêu của Người chữa lành những gì còn đang tổn thương nơi mỗi người.

Maria Thùy Linh

 

  1. Gioan Phaolô II, Thần Học Về Thân Xác, dịch Nguyễn Anh Tuấn (Hà Nội: Tôn Giáo, 2016), 10–15. ↩
  2. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong thế giới ngày nay – Gaudium et Spes, số 24. ↩