ĐƯỢC CHÚA GỌI VỀ

 

“Được Chúa gọi về” là một cách nói quen thuộc của người Công giáo khi nói về một người đã qua đời. Thế nhưng, cách nói này đôi khi bị hiểu theo nghĩa Thiên Chúa đã định sẵn thời điểm và cách thức một người phải chết. Từ đó nảy sinh biết bao thắc mắc: Tại sao Chúa lại để một em nhỏ ngoan hiền phải chết sớm? Tại sao Chúa lại cất đi người cha, người mẹ của những đứa trẻ còn quá nhỏ? Tại sao Chúa lại để tôi mất đi người thân yêu nhất khi tôi chưa kịp chuẩn bị? Phải chăng Thiên Chúa đã định sẵn mỗi người sẽ chết lúc nào và chết bằng cách nào?

Đó là những câu hỏi rất thật của con người trước đau khổ và mất mát. Nhưng liệu cách hiểu ấy có thực sự diễn tả đúng niềm tin Kitô giáo?

Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận rằng cái chết là một thực tại gắn liền với thân phận hữu hạn của con người. Mỗi ngày sống đều đưa con người tiến gần hơn đến ngày kết thúc hành trình trần thế. Có người ra đi vì tuổi già, có người vì bệnh tật, tai nạn hoặc những nguyên nhân khác. Sự sống con người được duy trì nhờ hoạt động hài hòa của nhiều cơ quan trong cơ thể. Khi những cơ quan thiết yếu bị tổn thương quá mức và không còn khả năng duy trì sự sống, con người bước vào cái chết. Đó là một thực tại mà mỗi người đều có thể nhận thấy qua kinh nghiệm đời thường.

Vì thế, cái chết xảy đến cho một người không nên được hiểu đơn giản rằng Thiên Chúa muốn người ấy phải chết đúng vào thời điểm và theo cách thức ấy. Thiên Chúa là nguồn mạch sự sống; Đức Giêsu Kitô đã đến để con người được sống và sống dồi dào (x. Ga 10,10). Kinh Thánh còn khẳng định: “Thiên Chúa không làm ra cái chết, chẳng vui gì khi sinh linh tiêu vong” (Kn 1,13). Như vậy, chúng ta không thể dễ dàng kết luận rằng người này chết trẻ là vì Chúa muốn, người kia chết già là vì Chúa đã định, hay người này chết vì tai nạn, người kia vì bệnh tật là do Thiên Chúa đã sắp đặt như thế.

Đau khổ và cái chết là những thực tại gắn với thân phận hữu hạn của con người trong một thế giới bị tổn thương bởi tội lỗi. Tuy nhiên, ngay giữa những thực tại ấy, Thiên Chúa vẫn không ngừng hiện diện, đồng hành và mở ra cho con người một con đường hy vọng.

Vì thế, khi chúng ta nói một người “được Chúa gọi về”, cách nói ấy không nhất thiết nhằm giải thích nguyên nhân hay thời điểm của cái chết. Đúng hơn, đó là cách diễn tả niềm tin và hy vọng của người Kitô hữu: khi hành trình trần thế kết thúc, chúng ta phó thác người đã qua đời cho lòng thương xót của Thiên Chúa và cầu xin Người đón nhận họ vào sự sống đời đời.

Đây không phải là một lời giải thích về cái chết, nhưng là một lời tuyên xưng niềm tin và niềm hy vọng. Vì thế, việc cầu nguyện cho người đã qua đời mang một ý nghĩa hết sức lớn lao. Chúng ta cầu xin Chúa thương đón nhận họ vào Nước của Người và thanh luyện họ, nếu còn cần được thanh luyện, để họ được hưởng hạnh phúc vĩnh cửu.

Chính niềm hy vọng ấy làm nên nét đẹp của đức tin Kitô giáo. Nhờ đức tin, chúng ta không nhìn cái chết như dấu chấm hết của cuộc đời. Bởi Đức Kitô đã chết và sống lại, sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng đối với người tin. Cái chết được nhìn trong niềm hy vọng như ngưỡng cửa dẫn vào sự sống và cuộc gặp gỡ viên mãn với Thiên Chúa, Đấng mà chúng ta đã kiếm tìm suốt cuộc đời.

Dĩ nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn: Tại sao có người được chữa lành cách lạ lùng, còn người khác thì không? Phải chăng Thiên Chúa yêu người này hơn người kia? Đây là những câu hỏi rất khó, nhất là khi chúng ta đang đứng trước một mất mát lớn lao. Có lẽ, bên cạnh việc đặt câu hỏi với Chúa, chúng ta cũng cần tự hỏi mình: Tôi có thực sự tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động trong cuộc đời tôi không? Tôi có dám tín thác rằng, dù phép lạ không xảy ra như điều mình mong đợi, Ngài vẫn không bỏ rơi tôi không?

Đức tin không phải là cách thức buộc Thiên Chúa thực hiện điều chúng ta xin, nhưng là sự tín thác vào tình yêu và sự quan phòng của Người. Đức tin giúp chúng ta dám bước đi với Chúa ngay cả khi không hiểu hết những gì đang xảy ra.

Đôi khi, phép lạ lớn lao không nằm ở việc được chữa khỏi bệnh hay thoát khỏi cái chết, nhưng ở việc con người vẫn giữ được bình an, hy vọng và lòng tín thác giữa những đau khổ tưởng chừng không thể vượt qua. Kinh Thánh dạy: “Đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể” (Mt 19,26). Điều đó không có nghĩa là mọi điều chúng ta cầu xin đều xảy ra đúng như ý mình, nhưng nhắc chúng ta tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống, ân sủng và điều thiện ngay giữa những hoàn cảnh mà con người tưởng như hoàn toàn mất mát.

Có những phép lạ làm cho người bệnh được chữa lành. Nhưng cũng có những phép lạ âm thầm hơn: một người tìm lại được bình an sau mất mát; một gia đình biết tha thứ cho nhau; một người vẫn giữ được niềm hy vọng giữa đau khổ; hay một người sắp lìa đời có thể bình an phó thác cuộc sống của mình cho Thiên Chúa. Đó cũng là những phép lạ của ân sủng.

Vì thế, điều người Kitô hữu cầu xin trước hết không phải là được miễn trừ khỏi mọi đau khổ hay cái chết, nhưng là luôn có Chúa đồng hành trong mọi hoàn cảnh. Đối với người Kitô hữu, điều đáng sợ không phải chỉ là cái chết, nhưng là sống mà không có niềm hy vọng và không biết mình đang hướng về đâu.

Người có đức tin tin rằng cái chết không phải là tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, Đấng đã yêu thương chúng ta trước khi chúng ta được sinh ra, luôn đồng hành với chúng ta trong suốt cuộc đời và mở ra cho chúng ta con đường dẫn đến sự sống đời đời.

Vì thế, mỗi lần chúng ta nói: “Ông, bà, anh, chị… đã được Chúa gọi về”, đó không chỉ là một lời chia buồn, mà còn là một lời tuyên xưng đức tin và niềm hy vọng. Chúng ta tin rằng sự chết không phải là dấu chấm hết, nhưng là ngưỡng cửa hướng về sự sống đời đời trong Đức Kitô.

Và mỗi lần tiễn biệt một người thân yêu, chúng ta không chỉ cầu xin cho họ được an nghỉ trong tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa, mà còn được nhắc nhở chính mình biết sống tỉnh thức, yêu thương và tín thác mỗi ngày. Để rồi, khi hành trình trần thế khép lại, chúng ta cũng có thể bình an phó thác mình trong vòng tay yêu thương của Ngài.

Anna Thanh Phượng