Mỗi chuyến đi đều mang lại cho tôi những cảm xúc và bài học quý giá. Chuyến hành hương đến phần mộ Cha Phanxicô Trương Bửu Diệp cùng khối Học viện đã trở thành một khoảng lặng thiêng liêng, giúp tôi chiêm ngắm đức tin của biết bao người và nhìn lại chính đời sống đức tin của mình. Đây không chỉ là một cuộc hành hương, nhưng còn là cuộc gặp gỡ với những chứng tá đức tin sống động, để từ đó tôi tự vấn về hành trình theo Chúa của chính mình.
Khoảng 9 giờ tối, đoàn chúng tôi đến nơi. Sau khi ổn định chỗ nghỉ, mỗi người được tự do vào viếng và cầu nguyện bên phần mộ Cha. Dù đã khá khuya, khuôn viên giáo họ Tắc Sậy vẫn đông kín người. Điều đầu tiên gây ấn tượng với tôi là những khuôn mặt hằn dấu vết của một hành trình dài. Có những cụ già tóc đã bạc, những em nhỏ theo cha mẹ, những người đang mang bệnh, những người lao động bình dân, cũng có những người ăn mặc sang trọng. Họ đến từ nhiều vùng miền khác nhau, mang theo những hoàn cảnh và câu chuyện riêng. Trên gương mặt họ vẫn còn nét mệt mỏi sau quãng đường xa, nhưng nổi bật hơn cả là ánh mắt chan chứa niềm hy vọng và lòng thành kính khi bước vào nơi viếng Cha.
Tôi quỳ trong một góc của chính điện nơi phần mộ Cha, dâng lên Chúa những lời khẩn nguyện của mình rồi lặng thinh để lắng nghe tiếng lòng. Chính lúc ấy, tôi nhận ra nơi đây không còn bất cứ ranh giới nào. Mọi khác biệt dường như tan biến: giàu hay nghèo, địa vị hay nghề nghiệp, Công giáo hay không Công giáo, nam hay nữ. Tất cả đều bình đẳng trong thân phận của những con người đang cần đến Thiên Chúa. Họ đến đây không phải để khoe khoang những gì mình có, nhưng để mang theo những điều bản thân không thể tự giải quyết: bệnh tật, đau khổ, lo lắng, thất bại và những gánh nặng của gia đình, cuộc sống. Trước phần mộ Cha Trương Bửu Diệp, tất cả chỉ còn là những người con khiêm tốn xin Cha chuyển cầu cùng Chúa cho mình.
Điều khiến tôi xúc động nhất chính là niềm tin rất đơn sơ của những người hành hương. Họ âm thầm quỳ gối cầu nguyện, thì thầm những lời tâm sự với Cha như đang trò chuyện với một người cha rất gần gũi. Có người nhẹ nhàng đặt tay lên tượng Cha rồi đưa tay chạm lên nơi đau yếu trên cơ thể với niềm hy vọng được nâng đỡ và chữa lành. Có thể với nhiều người, đó chỉ là những cử chỉ rất bình thường, nhưng tôi cảm nhận phía sau những hành động ấy là một niềm xác tín mạnh mẽ rằng Thiên Chúa luôn lắng nghe lời cầu xin của con cái Người qua sự chuyển cầu của Cha.
Đêm càng khuya, màn sương càng dày, hơi lạnh như thấm vào lòng người. Thế nhưng, dòng người vẫn lặng lẽ tiến về phần mộ Cha, mang theo những nỗi niềm, những thao thức và một niềm hy vọng chưa bao giờ tắt. Không ai than phiền vì cái lạnh hay sự mệt nhọc. Tôi chợt nghĩ, chính đức tin đã sưởi ấm họ. Mỗi người như một ngọn nến nhỏ, và khi những ngọn nến ấy quy tụ lại, chúng tạo nên một ánh sáng rực rỡ của lòng tin và niềm cậy trông.
Khung cảnh ấy chạm đến trái tim tôi, khiến lòng tôi khẽ nhói lên. Tôi không còn nhìn vào người khác nữa mà bắt đầu nhìn vào chính mình. Tôi tự hỏi: Đức tin của tôi đang ở đâu? Phải chăng tôi vẫn chưa sống xứng đáng với biết bao ân huệ Chúa đã quảng đại ban cho mình?
Tôi đang trong giai đoạn Học viện. Tôi có biết bao điều kiện thuận lợi để nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng. Mỗi ngày tôi được tham dự Thánh lễ, cầu nguyện, chầu Thánh Thể, học hỏi Lời Chúa và sống trong một môi trường thuận lợi cho việc đào luyện. Thế nhưng, nhiều khi những ân ban ấy lại trở nên quá quen thuộc, khiến tôi đón nhận cách hời hợt. Có những giờ cầu nguyện, thân xác hiện diện nhưng tâm trí lại ở nơi khác. Có những lúc gặp khó khăn trong đời sống cộng đoàn hay trong tiến trình đào luyện, tôi dễ nản lòng, dễ than phiền, thiếu tín thác, thậm chí có lúc còn dao động trước chính ơn gọi của mình. Nghĩ lại, tôi thấy mình thật yếu đức tin.
Trong khi đó, những người tôi gặp tại Tắc Sậy phải vượt hàng trăm cây số, chấp nhận sự vất vả của đường xa, thức trắng giữa đêm và chịu cái lạnh của sương khuya chỉ để có vài phút quỳ trước phần mộ Cha, dâng lên Chúa một lời nguyện xin. Họ không có nhiều kiến thức thần học, nhưng lại có một đức tin thật sống động. Điều đó khiến tôi cảm thấy hổ thẹn và được đánh động. Có lẽ điều Chúa cần nơi tôi không phải là biết nhiều hơn, nhưng là tin nhiều hơn; không phải chỉ hiểu về Chúa, nhưng là thực sự tín thác vào Người trong từng biến cố của cuộc sống.
Chuyến hành hương này cũng giúp tôi nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn không ngừng hiện diện và hoạt động giữa thế giới hôm nay. Người luôn nâng đỡ, chữa lành và ban hy vọng cho những ai biết chạy đến với Người bằng một tâm hồn khiêm nhường. Vì thế, điều quan trọng không phải là tìm kiếm những phép lạ bên ngoài, nhưng là để phép lạ lớn nhất xảy ra trong chính tâm hồn mình: một trái tim biết tin tưởng, biết yêu mến và biết phó thác.
Kết thúc chuyến hành hương, tôi mang về không phải là một món quà lưu niệm, nhưng là một bài học quý giá về đức tin. Tôi tự nhủ sẽ biết trân trọng hơn những ân ban Chúa dành cho mình trong đời sống thánh hiến; siêng năng cầu nguyện với tất cả tâm tình yêu mến; luôn tín thác vào Chúa trong mọi hoàn cảnh, nhất là giữa những thử thách; đồng thời sống khiêm nhường, yêu thương và phục vụ theo gương Cha Trương Bửu Diệp.
Xin Cha Trương Bửu Diệp tiếp tục chuyển cầu cùng Chúa cho tôi biết sống một đức tin trưởng thành, được thể hiện không chỉ bằng lời nói nhưng bằng chính đời sống hằng ngày, để mỗi bước chân theo Chúa luôn trở thành lời đáp trả quảng đại đối với tình yêu mà Người đã dành cho tôi.
Maria Trúc Giang

Tin cùng chuyên mục
LỜI TẠ ƠN
VIẾT TRONG NIỀM TIN
HÃY NGHE VÀ HIỂU CHO RÕ – (Mt 15,10)
MỘT CHUYẾN HÀNH HƯƠNG – MỘT BÀI HỌC ĐỨC TIN